Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

假寐 (jiǎmèi)

jiǎmèi

Từ loại
Động từ, 书
Hán Việt
giả mị

Nghĩa

  1. chợp mắt; giấc ngủ ngắn; chợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ