Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
寐
寐 (mèi)
mèi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngủ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 寐
梦寐以求
mèngmèiyǐqiú
mộng mị dĩ cầu
tha thiết ước mơ; ước mơ; ước mong (tìm kiếm cả trong ước mơ), nằm mơ cũng muốn; ước mong
假寐
jiǎmèi
giả mị
chợp mắt; giấc ngủ ngắn; chợp
梦寐
mèngmèi
mộng mị
giấc mơ; giấc mộng; chiêm bao; nằm mơ; trong mơ; mơ ước
寐龙
mèilóng
mị long
Mei long, loài khủng long; Mei, chi khủng long
寤寐
wùmèi
ngụ mị
bất cứ lúc nào; (văn học) thức hay ngủ
魇寐
yǎnmèi
yểm mị
gặp ác mộng
夙兴夜寐
sùxīngyèmèi
túc hưng dạ mị
thức khuya dậy sớm