Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
假
日
假日 (jiàrì)
jiàrì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giá nhật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngày nghỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
Từ có chứa 假日
节假日
jiéjiàrì
tiết giả nhật
ngày nghỉ lễ chung
国定假日
guódìngjiàrì
quốc định giả nhật
Ngày nghỉ do nhà nước qui định
皇冠假日酒店
huángguàn jiàrì jiǔdiàn
hoàng quán giả nhật tửu điếm
Crowne Plaza (chuỗi khách sạn)