Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
假
证
件
假证件 (jiǎzhèngjiàn)
jiǎzhèngjiàn
Hán Việt
giả chứng kiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài liệu sai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
证
zhèng
chứng minh; chứng cứ; bằng chứng; giấy chứng nhận
件
jiàn
chiếc; kiện; cái; kiện; vụ (chỉ những vật có thể đếm được từng cái)