Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
做
出
做出 (zuòchū)
zuòchū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tố xuất
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đưa ra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
做
zuò
chế tạo; làm; sáng tác; viết lách; viết văn
出
chū
ra; xuất; đến
Từ có chứa 做出
我会做出补救
wǒ huì zuò chū bǔjiù
ngã hội tố xuất bổ cứu
Tôi sẽ thực hiện biện pháp khắc phục