做文章做文章 (zuòwénzhāng)zuòwénzhāngTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việttố văn chươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm văn; viết văn (dựa vào một việc nào đó để rêu rao, thổi phồng...)