Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做文章 (zuòwénzhāng)

zuòwénzhāng

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
tố văn chương

Nghĩa

  1. làm văn; viết văn (dựa vào một việc nào đó để rêu rao, thổi phồng...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ