文文 (wén)wénCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từ, Lượng từHán Việtvăn | vấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chữ2văn tự; ngôn ngữ; tiếng3văn; bài văn4văn ngôn