文件 (wénjiàn)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- văn kiện
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- văn kiện; giấy má
- tài liệu (chỉ những bài văn có liên quan đến lý luận chính trị, chính sách thời sự, nghiên cứu học thuật)
- công văn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.