Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
做
菜
做菜 (zuòcài)
zuòcài
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tố thái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nấu nướng
2
nấu ăn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
做
zuò
chế tạo; làm; sáng tác; viết lách; viết văn
菜
cài
rau cải; rau; cải (thực vật có thể làm thức ăn); cải dầu; cải thìa