健全 (jiànquán)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- kiện toàn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- kiện toàn; khoẻ mạnh; vững vàng; ngay lành
- hoàn thiện; hoàn hảo; hoàn chỉnh (sự vật)
- hoàn thiện; hoàn mỹ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.