Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

健全 (jiànquán)

jiànquán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
kiện toàn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kiện toàn; khoẻ mạnh; vững vàng; ngay lành
  2. hoàn thiện; hoàn hảo; hoàn chỉnh (sự vật)
  3. hoàn thiện; hoàn mỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ