偶尔偶尔 (ǒu'ěr)ǒu'ěrCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từ, Tính từHán Việtngẫu nhĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thỉnh thoảng; tình cờ; đôi khi; hoạ hoằn2ngẫu nhiên; không thường xuyên