Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偶尔 (ǒu'ěr)

ǒu'ěr

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ, Tính từ
Hán Việt
ngẫu nhĩ

Nghĩa

  1. thỉnh thoảng; tình cờ; đôi khi; hoạ hoằn
  2. ngẫu nhiên; không thường xuyên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ