Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
偷
漏
偷漏 (tōulòu)
tōulòu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thâu lậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để trốn (thuế)
2
lậu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
偷
tōu
ăn trộm; ăn cắp; xoáy; thầu; trộm đạo; trộm; nhót; kẻ trộm; kẻ cướp; kẻ cắp
漏
lòu
chảy; rỉ; dột; dò; thủng