Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漏 (lòu)

lòu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lậu | lâu

Nghĩa

  1. chảy; rỉ
  2. dột; dò; thủng
  3. đồng hồ nước; đồng hồ cát
  4. lộ; để lộ; tiết lộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 漏