Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泄
漏
泄漏 (xièlòu)
xièlòu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiết lậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiết lộ; để lộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泄
xiè
tiết ra; xịt; tiết lộ; để lộ
漏
lòu
chảy; rỉ; dột; dò; thủng
Từ có chứa 泄漏
泄漏天机
xièlòutiānjī
tiết lậu thiên cơ
tiết lộ thiên cơ; để rò rỉ một bí mật; để con mèo ra khỏi túi
天机不可泄漏
tiānjī bùkě xièlòu
thiên cơ bất khả tiết lậu
Tôi không có quyền thông báo cho bạn.; thiên cơ không thể tiết lộ