傀儡傀儡 (kuǐlěi)kuǐlěiTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtquỷ lỗiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1con rối; hình nộm; hình rơm; hình nhân; kẻ bị giật dây; ổi lỗi2bù nhìn; bung xung; nộm