Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

傀儡 (kuǐlěi)

kuǐlěi

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
quỷ lỗi

Nghĩa

  1. con rối; hình nộm; hình rơm; hình nhân; kẻ bị giật dây; ổi lỗi
  2. bù nhìn; bung xung; nộm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 傀儡