Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
儡
儡 (lěi)
lěi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lỗi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con rối; bù nhìn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 儡
傀儡
kuǐlěi
quỷ lỗi
con rối; hình nộm; hình rơm; hình nhân; kẻ bị giật dây; ổi lỗi; bù nhìn; bung xung; nộm
傀儡戏
kuǐlěixì
quỷ lỗi hí
múa rối; múa búp bê
傀儡政权
kuǐlěizhèngquán
quỷ lỗi chính quyền
chính quyền bù nhìn; chính phủ bù nhìn