Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

催化剂 (cuīhuàjì)

cuīhuàjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thôi hoá tễ

Nghĩa

  1. chất xúc tác; vật xúc tác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ