催泪催泪 (cuīlèi)cuīlèiTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtthôi lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lacrimogen2kích thích nước mắt (khí)3cảm động đến rơi nước mắt (của một câu chuyện)