Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

僵直 (jiāngzhí)

jiāngzhí

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cương trực

Nghĩa

  1. cứng còng; cứng ngắc; ngay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ