Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
元
数
据
元数据 (yuánshùjù)
yuánshùjù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyên số cứ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
metadata
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
元
yuán
đồng (đơn vị tiền tệ); căn bản
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ