Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充分 (chōngfèn)

chōngfèn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
sung phân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đầy đủ; chu đáo; trọn vẹn; phong phú; dư dật; dồi dào (thường dùng cho những thứ trừu tượng)
  2. hết mức; hết sức; dốc sức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 充分