充实 (chōngshí)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- sung thực
Nghĩa
- phong phú; đầy đủ; dư dật; dạt dào
- bồi bổ; bồi đắp Động từ
- tăng cường; bổ sung cho đủ; nâng cao; làm phong phú; bổ sung; bồi đắp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.