Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充实 (chōngshí)

chōngshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
sung thực

Nghĩa

  1. phong phú; đầy đủ; dư dật; dạt dào
  2. bồi bổ; bồi đắp Động từ
  3. tăng cường; bổ sung cho đủ; nâng cao; làm phong phú; bổ sung; bồi đắp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ