充当充当 (chōngdāng)chōngdāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtsung đươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giữ chức; làm; phụng sự; phục vụ; đảm nhiệm, đóng vai trò; đảm nhiệm