充沛充沛 (chōngpèi)chōngpèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtsung pháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dồi dào; tràn đầy; sôi nổi; mãnh liệt; hoạt bát; hùng hồn