Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充沛 (chōngpèi)

chōngpèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
sung phái

Nghĩa

  1. dồi dào; tràn đầy; sôi nổi; mãnh liệt; hoạt bát; hùng hồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 充沛