充盈 (chōngyíng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- sung doanh
Nghĩa
- tràn đầy; phong phú; dồi dào; chán chê
- đầy đặn; béo chắc; mũm mĩm; mập mạp; phinh phính; nần nẫn (bắp thịt)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.