Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
光
漆
光漆 (guāngqī)
guāngqī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang tất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
men
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
漆
qī
nước sơn
Từ có chứa 光漆
油光漆
yóuguāngqī
du quang tất
Sơn dầu