Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
漆
漆 (qī)
qī
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tất | thế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước sơn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 漆
油漆
yóuqī
du tất
HSK 6
sơn; sơn dầu; quét sơn; sơn
HSK 6
光漆
guāngqī
quang tất
men
喷漆
pēnqī
phún tất
xì sơn; xịt sơn; phun sơn; sơn xì
底漆
dǐqī
để tất
lớp sơn lót; sơn lót (xe cộ)
掉漆
diàoqī
điệu tất
(nghĩa bóng) để được tiếp xúc; mất mặt (Tw)
朱漆
zhūqī
chu tất
sơn son; sơn đỏ; son
漆器
qīqì
tất khí
đồ sơn; đồ sơn mài
漆布
qībù
tất bố
vải sơn; vải nhựa