Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
漆
器
漆器 (qīqì)
qīqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tất khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồ sơn; đồ sơn mài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
漆
qī
nước sơn
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 漆器
脱胎漆器
tuōtāiqīqì
thoát thai tất khí
đồ sơn mài không thân