Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

喷漆 (pēnqī)

pēnqī

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phún tất

Nghĩa

  1. xì sơn; xịt sơn; phun sơn; sơn xì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 喷漆