Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光碟 (guāngdié)

guāngdié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang điệp

Nghĩa

  1. đĩa CD
  2. Ổ ĐĨA CD
  3. đĩa compact
  4. đĩa quang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光碟