Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

克什米尔 (kèshénmǐ'ěr)

kèshénmǐ'ěr

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
khắc thập mễ nhĩ

Nghĩa

  1. Kashmir

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 克什米尔