免免 (miǎn)miǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtmiễn | vấnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1miễn trừ; xoá bỏ; nhiêu2tránh; đỡ3không được; không thể