Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

避免 (bìmiǎn)

bìmiǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tị miễn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tránh; ngăn ngừa; phòng ngừa (tìm cách để ngăn không để tình hình nào đó phát sinh; phòng ngừa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 避免