Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

免得 (miǎndé)

miǎndé

Từ loại
Liên Từ
Hán Việt
miễn đắc

Nghĩa

  1. để tránh; đỡ phải; tránh phải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ