Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
免
疫
法
免疫法 (miǎnyìfǎ)
miǎnyìfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miễn dịch pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủng ngừa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
免
miǎn
miễn trừ; xoá bỏ; nhiêu; tránh; đỡ
疫
yì
bệnh dịch
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép