Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
党
史
党史 (dǎngshǐ)
dǎngshǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảng sử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lịch sử Đảng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
党
dǎng
Đảng; chính đảng; bè cánh; bè đảng; bè lũ
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)