Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

史 (shǐ)

shǐ

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Động từ, Số từ
Hán Việt
sử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lịch sử; sử
  2. quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
  3. họ Sử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 史