史 (shǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Số từ
- Hán Việt
- sử
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- lịch sử; sử
- quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
- họ Sử
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.