Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
史
密
斯
史密斯 (shǐmìsī)
shǐmìsī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sử mật tư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Smith (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
史
shǐ
lịch sử; sử; quan chép sử; sử quan (quan phụ trách ghi sử sách thời xưa)
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
斯
sī
này; đây; vì thế; thì
Từ có chứa 史密斯
布莱克史密斯
bùláikè shǐmìsī
bố lai khắc sử mật tư
Thợ rèn (tên)