Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

全体 (quántǐ)

quántǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
toàn thể
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. toàn thể (thường chỉ về người)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 全体