全力以赴全力以赴 (quánlìyǐfù)quánlìyǐfùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttoàn lực dĩ phóLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm bằng mọi giá / nỗ lực hết mình