Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

全天候 (quántiānhòu)

quántiānhòu

Từ loại
Từ phân loại, Phó từ
Hán Việt
toàn thiên hậu

Nghĩa

  1. mọi thời tiết; không chịu sự hạn chế của thời tiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ