Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

八角 (bājiǎo)

bājiǎo

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bát giác

Nghĩa

  1. cây hồi; hồi; hồi hương; đại hồi 常绿灌木,叶子长椭圆形,花红色,果实呈八角形
  2. bát giác; hình bát giác
  3. hoa hồi
  4. đại hồi; tai vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 八角