Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公元 (gōngyuán)

gōngyuán

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
công nguyên

Nghĩa

  1. công nguyên; công lịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公元