Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公元前 (gōngyuánqián)

gōngyuánqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công nguyên tiền

Nghĩa

  1. BC (trước Công nguyên)
  2. BCE (trước Kỷ nguyên chung)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ