公共汽车站公共汽车站 (gōnggòng qìchē zhàn)gōnggòng qìchē zhànTừ loạiDanh từHán Việtcông cộng khí xa trạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trạm xe buýt2điểm dừng xe buýt