Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
厘
公厘 (gōnglí)
gōnglí
Từ loại
Lượng từ, Danh từ
Hán Việt
công ly
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
milimét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
厘
lí
Li (1% của đơn vị đo lường); li; ly; đơn vị chiều dài xăng-ti mét