Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厘 (lí)

lí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Số từ
Hán Việt
li | hi | ly | triền

Nghĩa

  1. Li (1% của đơn vị đo lường); li; ly
  2. đơn vị chiều dài xăng-ti mét
  3. đơn vị trọng lượng xăng -ti-gam
  4. đơn vị đo diện tích xăng-ti-mét-vuông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 厘