Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巴
厘
巴厘 (bālí)
bālí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ba li
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bali (tỉnh đảo của Indonesia)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
厘
lí
Li (1% của đơn vị đo lường); li; ly; đơn vị chiều dài xăng-ti mét
Từ có chứa 巴厘
巴厘岛
bālídǎo
ba li đảo
Bali (đảo ở Indonesia)