Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厘升 (líshēng)

líshēng

Từ loại
Lượng từ, Phó từ
Hán Việt
ly thăng

Nghĩa

  1. centiliter

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ