Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公寓 (gōngyù)

gōngyù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công ngụ

Nghĩa

  1. căn hộ; chung cư; nhà trọ; khu chung cư
  2. khu nhà ở; khu nhà trọ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 公寓